Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lười biếng" (1)

lười biếng
phát
Tiếng Anh Danh từidleness, laziness
Từ vựng của tôi
Anh ta lười biếng học tập.
He is lazy about studying.

swap_horiz Từ liên quan "lười biếng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lười biếng" (1)

Anh ta lười biếng học tập.
He is lazy about studying.